The Open Nation

Cũng lâu rồi tôi không viết bài trong chủ đề Góc nhìn. Lần này, tôi muốn chia sẻ vài suy nghĩ cá nhân: mã nguồn mở không chỉ là một khái niệm kỹ thuật, mà là nền tảng để một quốc gia trở nên vững mạnh về công nghệ.

Chúng ta thường đánh giá năng lực công nghệ của một quốc gia qua những thứ bề nổi: các tập đoàn lớn, các sản phẩm nổi tiếng, những tòa nhà kính sáng chói hay các báo cáo GDP liên quan đến xuất khẩu phần mềm (một từ hoa mỹ mà tôi copy trên báo). Nhưng càng làm trong ngành, tôi càng thấy điều quan trọng nhất không nằm ở những thành quả bề nổi này, mà nằm ở nền tảng opensource, nơi tất cả cùng nhau chung tay xây dựng.

Tôi tin rằng opensource quyết định sức mạnh của một quốc gia vì một lý do rất căn bản: chỉ khi mở thì mới phát triển. Khi mở ra, kỹ sư không còn đứng ngoài nữa mà họ bước vào bên trong, thấy cách người khác giải quyết vấn đề, thấy những điểm yếu, điểm mạnh, những đoạn code đẹp và những đoạn code cần cải thiện. Tri thức thật sự luôn nằm ở bên trong, và opensource cho phép chạm vào bên trong đó một cách bình đẳng.

Opensource cũng là động lực tạo ra hệ sinh thái doanh nghiệp lành mạnh. Khi rào cản để tạo sản phẩm thấp đi, khi ai cũng có thể dùng nền tảng mở để dựng thử, sửa thử, dựng lại, những doanh nghiệp mới có cơ hội xuất hiện nhiều hơn. Một nhóm kỹ sư trẻ hoàn toàn có thể thử nghiệm những thứ mà ngày xưa chỉ các tập đoàn lớn mới dám làm. Những quốc gia có hệ sinh thái mở là nơi startup được nuôi dưỡng bằng tri thức chung thì luôn có tốc độ đổi mới vượt trội.

Bên cạnh đó, opensource tạo nên một kho tàng tri thức mà cả thế giới cùng nhau bồi đắp. Không có nền tảng nào vượt thời gian hơn tri thức được chia sẻ công khai. Những hệ điều hành, hệ thống server, công cụ lập trình, framework AI… tất cả đều trở thành tài sản chung khi chúng được mở. Quốc gia nào tham gia vào dòng chảy tri thức này, học từ nó và đóng góp trở lại cho nó, quốc gia đó sẽ ngày càng mạnh lên. Tri thức giống như dòng nước: càng chảy thì càng trong, càng mở thì càng lớn.

Mở còn thể hiện tinh thần trách nhiệm và cạnh tranh công bằng. Khi một cộng đồng hoặc một quốc gia chọn cách opensource, họ chấp nhận đặt công việc của mình trước ánh sáng. Nếu làm chưa tốt, sẽ có người chỉ ra. Nếu làm sai, sẽ có người sửa giúp. Và nếu làm tốt thật sự, giá trị sẽ tự chứng minh mà không cần khoác thêm lớp hào nhoáng nào. Opensource không chỉ là kỹ thuật mà nó là văn hóa: văn hóa minh bạch, văn hóa học hỏi và văn hóa chịu trách nhiệm.

Và quan trọng không kém, opensource chỉ phát triển được khi nền pháp luật của quốc gia đủ vững để bảo vệ tự do tri thức. Mã nguồn mở không thể lớn lên ở nơi mà giấy phép không được tôn trọng, nơi quyền của cộng đồng không được pháp luật bảo vệ. Quốc gia nào xây dựng được môi trường minh bạch, nhất quán, bảo vệ quyền chia sẻ và quyền sáng tạo của cộng đồng kỹ sư, quốc gia đó chứng minh nền pháp lý của họ đủ trưởng thành để nuôi dưỡng sáng tạo tập thể. Thực tế đã chứng minh: opensource không tồn tại mạnh ở những nơi pháp luật yếu, mà tồn tại mạnh ở nơi luật pháp là chỗ dựa cho tri thức mở.

Nhìn ra thế giới, câu chuyện trở nên rất rõ ràng. Mỹ mạnh vì họ dẫn đầu những dự án nền tảng nhất của opensource: Linux, Git, Kubernetes, TensorFlow, PyTorch, PostgreSQL… Tất cả những viên gạch quan trọng nhất của thế giới công nghệ đều có dấu ấn của họ. Sức mạnh công nghệ của Mỹ không chỉ đến từ doanh nghiệp, mà đến từ năng lực tạo ra tri thức chung cho cả nhân loại.

Linus Torvalds - người hùng của giới opensource.

Trung Quốc cũng là một ví dụ đặc biệt. Khi đối mặt với hạn chế công nghệ từ phương Tây, họ quay sang tự xây dựng năng lực dựa trên opensource. Từ hệ điều hành cho đến nền tảng AI, rất nhiều thứ họ phát triển nhờ tri thức mở. Đây là một hướng đi thực dụng nhưng hiệu quả: dùng opensource để rút ngắn khoảng cách và mở ra con đường tự chủ.

Ấn Độ thì đi theo một mô hình khác: họ biến opensource thành chiến lược đào tạo quốc gia. Trường học của họ dạy Linux, dạy hệ thống, dạy cách hiểu bên trong thay vì chỉ dạy cách dùng. Hệ thống công của họ ưu tiên phần mềm mở. Và kết quả là họ có một lực lượng kỹ sư lan tỏa khắp thế giới.

Còn Việt Nam thì có vài nghịch lý. Chúng ta có tốc độ, có sức trẻ, có tinh thần làm sản phẩm rất mạnh. Người Việt giỏi xoay xở, giỏi hoàn thiện ý tưởng, giỏi biến nhu cầu thị trường thành sản phẩm nhanh hơn nhiều quốc gia khác. Nhưng phần lớn những gì chúng ta tạo ra vẫn nằm ở tầng ứng dụng. Chúng ta giỏi làm ra thứ người dùng nhìn thấy, nhưng ít khi chạm vào những tầng nằm sâu bên dưới. Và điều này không phải vì kỹ sư Việt Nam yếu. Vấn đề nằm ở hệ sinh thái mà họ đang sống trong đó.

Một phần nguyên nhân cũng đến từ cách chúng ta phát triển công nghệ trong nhiều năm qua. Việt Nam thường ưu tiên các dự án ứng dụng CNTT ở tầng nghiệp vụ, nơi công nghệ được triển khai nhanh, phục vụ trực tiếp nhu cầu quản lý và vận hành. Điều này có lợi ở chỗ giúp quá trình số hoá diễn ra nhanh, nhưng lại khiến chúng ta ít đầu tư vào những phần nằm sâu bên dưới như nền tảng kỹ thuật, hệ thống lõi hay hạ tầng phần mềm. Khi phần lớn dự án được xây dựng dựa trên các giải pháp có sẵn từ bên ngoài và vận hành như những hệ thống đóng, kỹ sư trong nước rất khó có cơ hội tiếp xúc với kiến trúc gốc, càng khó tích luỹ kinh nghiệm làm chủ công nghệ từ bên trong. Không phải vì chúng ta không đủ năng lực, mà vì hệ sinh thái chưa tạo đủ không gian để năng lực ấy phát triển.

Mặt khác, chính sách pháp luật về sở hữu trí tuệ vẫn còn lỏng lẻo, chưa nhất quán và đôi khi chưa bảo vệ đủ quyền của người sáng tạo. Khi luật không bảo vệ tri thức một cách nghiêm túc, thì rất khó để văn hóa đóng góp cho opensource hình thành. Bởi vì tri thức chỉ được mở ra lành mạnh khi người ta tin rằng công sức của mình dù mở vẫn được tôn trọng. Một quốc gia muốn có opensorce mạnh phải có luật pháp mạnh: luật bảo vệ cộng đồng, bảo vệ giấy phép, bảo vệ quyền phân phối và sửa đổi. Việt Nam vẫn đang loay hoay ở khâu này.

Thêm vào đó là văn hóa copy và clone đã ăn sâu trong thị trường công nghệ nội địa. Không phải ai cũng muốn làm thế, nhưng thị trường Việt Nam vận hành theo cách khiến các công ty buộc phải phản ứng như vậy. Một sản phẩm vừa xuất hiện lập tức có vài bản sao. Người dùng thường chọn thứ rẻ hơn thay vì thứ tốt hơn. Nhà đầu tư nhìn vào tốc độ thị trường nhiều hơn chất lượng. Những startup muốn xây nền tảng sâu thì đốt tiền và chết sớm; những startup clone thì lại sống dai. Hệ quả là chúng ta quen với việc tái tạo cái đã có, chứ không quen tạo ra cái chưa ai làm. Và trong môi trường như thế, opensource vốn đòi hỏi tinh thần xây từ gốc khó có đất để bén rễ.

Chưa kể đến việc phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chỉ dám dùng opensource như một công cụ để tiết kiệm chi phí, chứ không xem nó như một tài sản chiến lược. Họ dùng nhưng không đóng góp; họ tiêu thụ nhưng không build lên; họ ưu tiên nhanh rẻ ra tính năng, hơn là xây một nền móng có chiều sâu. Điều này tạo ra một vòng lặp: ít người hiểu nền tảng => ít người làm nền tảng => ít doanh nghiệp dám đầu tư nền tảng => thị trường chỉ xoay quanh ứng dụng.

Mặc dù vậy, thời gian qua tôi cũng nhìn thấy vài công ty ở Việt Nam đã bắt đầu nhen nhóm tinh thần opensource theo cách rất tự nhiên. Không rầm rộ, không làm để PR, mà làm vì họ thật sự hiểu rằng tri thức chỉ mạnh khi được chia sẻ. Tôi thấy những nhóm nhỏ release thư viện hỗ trợ dev trong nội bộ rồi mở ra cho cộng đồng dùng; thấy vài startup về AI chia sẻ dataset họ tự làm, dù không lớn nhưng chất lượng và rất thực dụng;. Có cả những công ty đã tự xây tool nội bộ rồi đưa lên GitHub như một lời cảm ơn cho cộng đồng đã giúp họ trong suốt quá trình phát triển. Những điều đó nhỏ thôi, nhưng là dấu hiệu của một hệ sinh thái đang thức tỉnh.

Nếu muốn trở thành một quốc gia công nghệ thực sự, tôi tin Việt Nam phải chọn con đường mở. Chúng ta cần học từ opensource, luyện tập trong opensource, và đóng góp cho opensource. Từ trường học đến doanh nghiệp, từ cộng đồng đến cơ quan nhà nước, opensource không thể chỉ là lựa chọn bên lề. Nó phải trở thành nền tảng.

Và khi tri thức được mở ra, khi thế hệ kỹ sư mới được nhìn vào bên trong, khi đó chúng ta không chỉ dùng mà còn xây, tôi tin rằng công nghệ Việt Nam sẽ đứng trên một nền tảng mới: chắc chắn hơn, sâu hơn và tự tin hơn.

Về phần tôi và Tensoract, chúng tôi cũng đang cố gắng thử nghiệm một vài thư viện opensource của riêng mình. Tuy mới chỉ là những bước nhỏ và cũng chưa dám kỳ vọng gì lớn, nhưng đó là cách chúng tôi tự nhắc mình rằng phải bắt đầu từ đâu đó. Chỉ cần kiên trì từng chút một, tôi tin những đóng góp nhỏ hôm nay rồi sẽ tích lại thành giá trị thật sự cho sau này.